Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ trang điểm
* dtừ|- cosmetics
* Từ tham khảo/words other:
-
không gãy được
-
không gây được ấn tượng
-
không gây được ấn tượng sâu sắc
-
không gây được thiện cảm
-
không gây hứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ trang điểm
* Từ tham khảo/words other:
- không gãy được
- không gây được ấn tượng
- không gây được ấn tượng sâu sắc
- không gây được thiện cảm
- không gây hứng