Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạn báo cắt ra
* dtừ|- press-cutting
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể phòng thủ được
-
không thể phòng tránh được
-
không thể phủ nhận
-
không thể phục hồi lại được
-
không thể qua được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạn báo cắt ra
* Từ tham khảo/words other:
- không thể phòng thủ được
- không thể phòng tránh được
- không thể phủ nhận
- không thể phục hồi lại được
- không thể qua được