Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoán chắc
- to be sure|= tôi đoán chắc anh ta 20 tuổi, vì anh ta là bạn cùng lớp với cháu tôi i'm sure he's 20 years old, because he's my niece's classmate
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn quanh
-
bàn quanh bàn quẩn không đi đến đâu
-
bàn quay
-
bản quốc
-
ban quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoán chắc
* Từ tham khảo/words other:
- bàn quanh
- bàn quanh bàn quẩn không đi đến đâu
- bàn quay
- bản quốc
- ban quyền