Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoán liều
- to make a wild guess; to guess wildly
* Từ tham khảo/words other:
-
tiên hưởng
-
tiền hưu bổng
-
tiễn khách
-
tiền khao
-
tiền khấu hao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoán liều
* Từ tham khảo/words other:
- tiên hưởng
- tiền hưu bổng
- tiễn khách
- tiền khao
- tiền khấu hao