Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạn phim
- film clip; film strip; film sequence|= một đoạn phim viđêô a video clip
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng cứ
-
chứng cứ sống
-
chung cục
-
chung cuộc
-
chứng cuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạn phim
* Từ tham khảo/words other:
- chứng cứ
- chứng cứ sống
- chung cục
- chung cuộc
- chứng cuồng