Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoan trọng
- grave, serious
* Từ tham khảo/words other:
-
loại oxyt
-
loại phôtpho
-
loại quả dâu
-
loại quả sung
-
loài quạ xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoan trọng
* Từ tham khảo/words other:
- loại oxyt
- loại phôtpho
- loại quả dâu
- loại quả sung
- loài quạ xanh