Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
doanh tác
- operational
* Từ tham khảo/words other:
-
treo lơ lửng
-
treo lủng lẳng
-
trẹo lưỡi
-
tréo mảy
-
treo miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
doanh tác
* Từ tham khảo/words other:
- treo lơ lửng
- treo lủng lẳng
- trẹo lưỡi
- tréo mảy
- treo miệng