Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
doanh thu ròng
- net revenue; net sales
* Từ tham khảo/words other:
-
hoang lương
-
hoàng lương
-
hoang mạc
-
hoang mạc puna
-
hoàng mai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
doanh thu ròng
* Từ tham khảo/words other:
- hoang lương
- hoàng lương
- hoang mạc
- hoang mạc puna
- hoàng mai