Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạt công
- rob the merit of others
* Từ tham khảo/words other:
-
to đậm
-
tô đậm hơn
-
tỏ dạng
-
tổ đánh cá bằng lưới kéo
-
tô đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạt công
* Từ tham khảo/words other:
- to đậm
- tô đậm hơn
- tỏ dạng
- tổ đánh cá bằng lưới kéo
- tô đất