Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọc biên giới
- along the border
* Từ tham khảo/words other:
-
lời láo xược
-
lỗi lập trình
-
lời lẽ
-
lời lẽ gay gắt
-
lời lẽ khiêu dâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọc biên giới
* Từ tham khảo/words other:
- lời láo xược
- lỗi lập trình
- lời lẽ
- lời lẽ gay gắt
- lời lẽ khiêu dâm