Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độc địa
- spiteful; malicious; venomous|= cái nhìn độc địa a venomous look|= miệng lưỡi độc địa to have a venomous tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
hoặc nghiện rượu
-
hoạch đắc
-
hoạch định
-
hoạch định hoặc tổ chức
-
hoạch đồ trắc địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độc địa
* Từ tham khảo/words other:
- hoặc nghiện rượu
- hoạch đắc
- hoạch định
- hoạch định hoặc tổ chức
- hoạch đồ trắc địa