Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độc huyền cầm
- monochord
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm đứng thẳng
-
người làm đường
-
người lầm đường lạc lối
-
người làm găng tay
-
người làm gì cũng thất bại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độc huyền cầm
* Từ tham khảo/words other:
- người làm đứng thẳng
- người làm đường
- người lầm đường lạc lối
- người làm găng tay
- người làm gì cũng thất bại