Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dốc nghiêng đi
* nđtừ|- slant, decline
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ thiền
-
có thiện cảm
-
có thiện chí
-
có thiên hướng về
-
có thiên kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dốc nghiêng đi
* Từ tham khảo/words other:
- cơ thiền
- có thiện cảm
- có thiện chí
- có thiên hướng về
- có thiên kiến