Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đọc theo
- to repeat after somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều cây kim tước
-
có nhiều chân
-
có nhiều chất béo quá
-
có nhiều chất cốt
-
có nhiều chấy rận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đọc theo
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều cây kim tước
- có nhiều chân
- có nhiều chất béo quá
- có nhiều chất cốt
- có nhiều chấy rận