Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đôi bạn
- the two friends; husband and wife
* Từ tham khảo/words other:
-
cho qua vấn đề
-
cho quân đội tràn qua
-
chỗ quành
-
chỗ quanh chữ chi
-
chỗ quanh co
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đôi bạn
* Từ tham khảo/words other:
- cho qua vấn đề
- cho quân đội tràn qua
- chỗ quành
- chỗ quanh chữ chi
- chỗ quanh co