Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đôi dép cao su
- pair of rubber sandals
* Từ tham khảo/words other:
-
tỷ dụ
-
tỷ giá
-
tỷ giá bán
-
tỷ giá bắt buộc
-
tỷ giá cuối ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đôi dép cao su
* Từ tham khảo/words other:
- tỷ dụ
- tỷ giá
- tỷ giá bán
- tỷ giá bắt buộc
- tỷ giá cuối ngày