Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối giao cảm
- (sinh vật học) parasympathetic
* Từ tham khảo/words other:
-
khai sinh
-
khai sơn
-
khai sơn phá thạch
-
khai tạc
-
khai tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối giao cảm
* Từ tham khảo/words other:
- khai sinh
- khai sơn
- khai sơn phá thạch
- khai tạc
- khai tâm