Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đôi guốc
- a pair of wooden shoes
* Từ tham khảo/words other:
-
chương trình lập lại
-
chương trình máy tính
-
chương trình nén tập tin
-
chương trình nghị sự
-
chương trình nghiên cứu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đôi guốc
* Từ tham khảo/words other:
- chương trình lập lại
- chương trình máy tính
- chương trình nén tập tin
- chương trình nghị sự
- chương trình nghiên cứu