Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội làm đường
- team of roadmenders
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến hành bằng banh
-
tiến hành bao vây
-
tiến hành chậm
-
tiến hành công tác
-
tiến hành đàm phán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội làm đường
* Từ tham khảo/words other:
- tiến hành bằng banh
- tiến hành bao vây
- tiến hành chậm
- tiến hành công tác
- tiến hành đàm phán