Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi lòng
- change one's mind; betray
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên sinh chất
-
nguyên sinh động vật
-
nguyên soái
-
nguyên suý
-
nguyên tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi lòng
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên sinh chất
- nguyên sinh động vật
- nguyên soái
- nguyên suý
- nguyên tác