Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đói rét
- hungry and cold, very poor
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh toán các khoản thuế
-
thanh toán hết
-
thanh toán hóa đơn
-
thanh toán khi đáo hạn
-
thanh toán khi giao hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đói rét
* Từ tham khảo/words other:
- thanh toán các khoản thuế
- thanh toán hết
- thanh toán hóa đơn
- thanh toán khi đáo hạn
- thanh toán khi giao hàng