Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi tàu
- change ships or trains
* Từ tham khảo/words other:
-
có hai nhị
-
có hai quai
-
có hai sắc
-
có hai tay
-
có hai tay cầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi tàu
* Từ tham khảo/words other:
- có hai nhị
- có hai quai
- có hai sắc
- có hai tay
- có hai tay cầm