Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đổi thái độ
- to change one's tune
* Từ tham khảo/words other:
-
bản khắc
-
bản khắc axit
-
bản khắc bằng ánh sáng mặt trời
-
bản khắc đồng
-
bản khắc gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đổi thái độ
* Từ tham khảo/words other:
- bản khắc
- bản khắc axit
- bản khắc bằng ánh sáng mặt trời
- bản khắc đồng
- bản khắc gỗ