Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đới tội lập công
- atone for one's crimes by doing good deeds; redeem oneself by good service
* Từ tham khảo/words other:
-
hay tranh chấp
-
hay trêu chọc
-
hay trộm cắp
-
hay trốn học
-
hay trốn việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đới tội lập công
* Từ tham khảo/words other:
- hay tranh chấp
- hay trêu chọc
- hay trộm cắp
- hay trốn học
- hay trốn việc