Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối ứng
(toán học) corresponding|= đường đối ứng the corresponding sides
* Từ tham khảo/words other:
-
linh cẩu
-
lính cầu
-
lính cậu
-
linh chi
-
lính chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối ứng
* Từ tham khảo/words other:
- linh cẩu
- lính cầu
- lính cậu
- linh chi
- lính chiến