Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốm bạc
- grey-flecked
* Từ tham khảo/words other:
-
đời sống thường dân
-
đời sống tình cảm
-
đồi sống trâu
-
đời sống tựa
-
đời sống vợ chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốm bạc
* Từ tham khảo/words other:
- đời sống thường dân
- đời sống tình cảm
- đồi sống trâu
- đời sống tựa
- đời sống vợ chồng