Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dởm
- False
=Thuốc lá dởm+False cigarettes
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
dởm
- false; phantom; bogus|= thuốc lá dởm false cigarettes
* Từ tham khảo/words other:
-
bè gỗ
-
bệ hạ
-
bè hai
-
bẻ hành bẻ tỏi
-
bé hạt tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dởm
* Từ tham khảo/words other:
- bè gỗ
- bệ hạ
- bè hai
- bẻ hành bẻ tỏi
- bé hạt tiêu