Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòm nom
- observe; take care (of); keep one's eyes (on)
* Từ tham khảo/words other:
-
có ảnh thường được cắt treo lên tường
-
có ánh trăng soi
-
có antraxit
-
có áo
-
cỗ áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòm nom
* Từ tham khảo/words other:
- có ảnh thường được cắt treo lên tường
- có ánh trăng soi
- có antraxit
- có áo
- cỗ áo