Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốm xám
* ttừ|- dapple-grey
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm đảo đầu xe lại
-
cắm đất
-
cầm đầu
-
cắm đầu
-
cắm đầu nhọn vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốm xám
* Từ tham khảo/words other:
- cấm đảo đầu xe lại
- cắm đất
- cầm đầu
- cắm đầu
- cắm đầu nhọn vào