Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dọn bài
- (of teacher) prepare a lesson
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền thống bất khuất
-
truyền thông đại chúng
-
truyền thống dân gian
-
truyền thống gia đình
-
truyền thông kỹ thuật số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dọn bài
* Từ tham khảo/words other:
- truyền thống bất khuất
- truyền thông đại chúng
- truyền thống dân gian
- truyền thống gia đình
- truyền thông kỹ thuật số