Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòn chí tử
- death-blow; finishing stroke|= đánh ai một đòn chí tử to deal somebody a death-blow
* Từ tham khảo/words other:
-
có mặt mịn bóng như tơ
-
có mặt nhẵn
-
có mắt như mắt bò
-
có mặt ở giờ quyết định
-
có mặt ở khắp mọi nơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòn chí tử
* Từ tham khảo/words other:
- có mặt mịn bóng như tơ
- có mặt nhẵn
- có mắt như mắt bò
- có mặt ở giờ quyết định
- có mặt ở khắp mọi nơi