Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòn dông
* noun
-ridge-beam
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đòn dông
* dtừ|- ridge-beam
* Từ tham khảo/words other:
-
biên chế
-
biến chế
-
biên chép
-
biển chỉ đường
-
biên chú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòn dông
* Từ tham khảo/words other:
- biên chế
- biến chế
- biên chép
- biển chỉ đường
- biên chú