Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòn ngang
- cross-arm
* Từ tham khảo/words other:
-
phân tâm
-
phân tâm học
-
phân tán
-
phân tán các đơn vị
-
phân tán lực lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòn ngang
* Từ tham khảo/words other:
- phân tâm
- phân tâm học
- phân tán
- phân tán các đơn vị
- phân tán lực lượng