Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơn trục
* ttừ|- monaxial
* Từ tham khảo/words other:
-
chồng chất mãi lên
-
chóng chầy
-
chống chế
-
chống chế độ cộng hòa
-
chông chênh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơn trục
* Từ tham khảo/words other:
- chồng chất mãi lên
- chóng chầy
- chống chế
- chống chế độ cộng hòa
- chông chênh