Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơn vị bầu cử
- electoral ward/district; election precinct; constituency
* Từ tham khảo/words other:
-
chòi vòi
-
chơi vơi
-
chới với
-
chơi với bạn xấu
-
chơi với cả hai phe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơn vị bầu cử
* Từ tham khảo/words other:
- chòi vòi
- chơi vơi
- chới với
- chơi với bạn xấu
- chơi với cả hai phe