Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đơn vị quân đội
- army unit; military unit
* Từ tham khảo/words other:
-
điệu nhảy một nhịp
-
điệu nhảy múa thôn quê
-
điệu nhảy pôlône
-
điệu nhảy pônca
-
điệu nhảy ponca chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đơn vị quân đội
* Từ tham khảo/words other:
- điệu nhảy một nhịp
- điệu nhảy múa thôn quê
- điệu nhảy pôlône
- điệu nhảy pônca
- điệu nhảy ponca chậm