Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đòn vọt
- Whipping, caning
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đòn vọt
- whipping, caning
* Từ tham khảo/words other:
-
biến chứng
-
biện chứng
-
biện chứng pháp
-
biến chuyển
-
biến cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đòn vọt
* Từ tham khảo/words other:
- biến chứng
- biện chứng
- biện chứng pháp
- biến chuyển
- biến cố