Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động áp
- blood pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ chợ
-
kể cho hay
-
kẻ cho thuyết người là thú
-
kẻ cho vay cắt cổ
-
kẻ cho vay lãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động áp
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ chợ
- kể cho hay
- kẻ cho thuyết người là thú
- kẻ cho vay cắt cổ
- kẻ cho vay lãi