Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng cạn
- high ricefield (without water), dry field
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn sử dụng
-
hắn ta
-
hạn tai
-
hạn tang
-
hắn tham ô một ít tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng cạn
* Từ tham khảo/words other:
- hạn sử dụng
- hắn ta
- hạn tai
- hạn tang
- hắn tham ô một ít tiền