Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng cân
- unit of weight equal 37301 gms; of the same weight
* Từ tham khảo/words other:
-
cắn lưỡi
-
cán luyện
-
cán mác
-
cán mai
-
cần mẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng cân
* Từ tham khảo/words other:
- cắn lưỡi
- cán luyện
- cán mác
- cán mai
- cần mẫn