Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng cỏ
- pasture; prairie; meadow; grassland|= còn chú sẽ lo cày bừa đồng cỏ! and i'll take to tilling the pasture!
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty điện tử và tin học
-
công ty đông ấn
-
công ty du lịch
-
công ty dược phẩm
-
công ty đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- công ty điện tử và tin học
- công ty đông ấn
- công ty du lịch
- công ty dược phẩm
- công ty đường