Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động cơ phản lực
- reaction engine/motor; jet engine
* Từ tham khảo/words other:
-
tính dễ bảo
-
tĩnh để oa
-
tính đến
-
tính đến hôm nay
-
tinh dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động cơ phản lực
* Từ tham khảo/words other:
- tính dễ bảo
- tĩnh để oa
- tính đến
- tính đến hôm nay
- tinh dịch