Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động cơ xoay chiều
- alternating-current motor
* Từ tham khảo/words other:
-
ở vào tình trạng
-
ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ
-
ở vậy
-
ở về một phía
-
ở về phía nam cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động cơ xoay chiều
* Từ tham khảo/words other:
- ở vào tình trạng
- ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ
- ở vậy
- ở về một phía
- ở về phía nam cực