Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đong
* verb
- to measure out (corn; etc.); to buy (rice)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đong
* đtừ|- to measure out (corn; etc); to buy (rice)
* Từ tham khảo/words other:
-
biến dạng đàn hồi
-
biển đăng ký
-
biên đạo
-
biên đạo múa
-
biển đề tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đong
* Từ tham khảo/words other:
- biến dạng đàn hồi
- biển đăng ký
- biên đạo
- biên đạo múa
- biển đề tên