Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng điệu
- in the same situation
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm phá
-
chạm phải
-
chấm phần
-
chấm phạt đền
-
chậm phát triển về tâm thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng điệu
* Từ tham khảo/words other:
- chấm phá
- chạm phải
- chấm phần
- chấm phạt đền
- chậm phát triển về tâm thần