Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng đối lưu
- convection current
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn cản bước đi
-
ngăn cản sự tiến bộ
-
ngàn cân treo sợi tóc
-
ngăn chận
-
ngăn chặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng đối lưu
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn cản bước đi
- ngăn cản sự tiến bộ
- ngàn cân treo sợi tóc
- ngăn chận
- ngăn chặn