Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng dram
* dtừ|- drachma
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy vợ lẽ
-
lấy vợ mà không cưới xin gì
-
lấy vũ khí làm áp lực
-
lấy xác
-
lấy xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng dram
* Từ tham khảo/words other:
- lấy vợ lẽ
- lấy vợ mà không cưới xin gì
- lấy vũ khí làm áp lực
- lấy xác
- lấy xuống