Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động dung
- change one's countenance|= mới về có việc chi mà động dung (truyện kiều) you just came home-why look so woebegone?
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm trái
-
người làm trò ảo thuật
-
người làm trò cười
-
người làm trò hề
-
người làm trò khôi hài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động dung
* Từ tham khảo/words other:
- người làm trái
- người làm trò ảo thuật
- người làm trò cười
- người làm trò hề
- người làm trò khôi hài