Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng gập đầu lại
* dtừ|- clench|* nđtừ|- clinch
* Từ tham khảo/words other:
-
bịa chuyện
-
bia cố định
-
bia có viết ở cả hai mặt
-
bìa cứng
-
bia đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng gập đầu lại
* Từ tham khảo/words other:
- bịa chuyện
- bia cố định
- bia có viết ở cả hai mặt
- bìa cứng
- bia đá