Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng gập
* ngđtừ|- clinch
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ thống trị của thầy tu
-
chế độ thứ bậc
-
chế độ thuế khoá
-
chế độ thuế quan
-
chế độ tiền tệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng gập
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ thống trị của thầy tu
- chế độ thứ bậc
- chế độ thuế khoá
- chế độ thuế quan
- chế độ tiền tệ